Land Cruiser Prado VX 2018: Hậu duệ xứng tầm

Land Cruiser Prado VX 2018

Hậu duệ xứng tầm

Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm) 4840 x 1885 x 1845
  Chiều dài cơ sở (mm) 2790
  Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau) (mm) 1585/1585
  Khoảng sáng gầm xe (mm) 215
  Góc thoát (Trước/Sau) (độ/degree) 31-25
  Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.8
  Trọng lượng không tải (kg) 2030 – 2190
  Trọng lượng toàn tải (kg) 2850
  Dung tích bình nhiên liệu (L) 87
Động cơ Loại động cơ 2TR-FE, 4 xi lanh thẳng hàng, 16 van, DOHC, Dual VVT-i
  Dung tích xy lanh (cc) 2694
  Loại nhiên liệu Xăng / Gasoline
  Công suất tối đa (kW (Mã lực) @ vòng/phút) 122(164) / 5200
  Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút) 246 / 3900
  Tốc độ tối đa 160
  Tiêu chuẩn khí thải Euro 3&4
Chế độ lái   Không có
Hệ thống truyền động   Dẫn động 4 bánh toàn thời gian / 4×4 full time
Hộp số   Tự động 6 cấp / 6AT
Hệ thống treo Trước Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn, thanh cân bằng / Double wishbone, torsion stabilizer bar
  Sau Liên kết 4 điểm, tay đòn bên, lò xo cuộn / Four link with coil spring, torsion stabilizer bar
Hệ thống lái Trợ lực tay lái Trợ lực thủy lực biến thiên theo tốc độ / Hydraulic with variable flow control
Vành & lốp xe Loại vành Mâm đúc hợp kim 18 – inch 6 chấu kép
  Kích thước lốp 265/60R18
Phanh Trước Đĩa thông gió x Đĩa thông gió / Ventilated disc brake with fixed caliper 4-cylinder x Ventilated disc brake with floating caliper 1-cylinder
  Sau Đĩa thông gió x Đĩa thông gió / Ventilated disc brake with fixed caliper 4-cylinder x Ventilated disc brake with floating caliper 1-cylinder
Tiêu thụ nhiên liệu Kết hợp 11.2
  Trong đô thị 14.1
  Ngoài đô thị 9.6
Cụm đèn trước Đèn chiếu gần LED
  Đèn chiếu xa LED
  Đèn chiếu sáng ban ngày Có, LED / with, LED
  Hệ thống cân bằng góc chiếu Có / With
Đèn sương mù Trước Có/ With
  Sau Có/ With
Gương chiếu hậu ngoài Chức năng điều chỉnh điện
  Chức năng gập điện
  Tích hợp đèn báo rẽ
  Chức năng sấy gương
Chức năng sấy kính sau  
Ăng ten   Tích hợp trên kính
Tay nắm cửa ngoài   Cùng màu thân xe
Cánh hướng gió sau  
Tay lái Loại tay lái 4 chấu, bọc da / Leather, 4 -spoke
  Nút bấm điều khiển tích hợp Hệ thống âm thanh, màn hình đa thông tin, điện thoại rảnh tay kết nối qua bluetooth / Audio system, multi-information display, bluetooth handsfree telephone
  Điều chỉnh 4 hướng/ Tilt & telescopic
Chất liệu bọc ghế   Da / Leather
Ghế trước Điều chỉnh ghế lái Ghế lái chỉnh điện 10 hướng, ghế hành khách chỉnh điện 4 hướng / 10 way power adjustable driver seat, 4 way power adjustable passenger’s seat
Ghế sau Hàng ghế thứ hai Gập 40:20:40, ghế bên phải gập, trượt 1 chạm / 40:20:40 foldable, One touch folding & sliding for the right seat
  Hàng ghế thứ ba Gập phẳng điện, 50:50 / Power flat fold, 50:5
Hệ thống điều hòa Trước Tự động 3 vùng độc lập, cửa gió cho cả 3 hàng ghế / Automatic, 3 zone, with air vents for all seat rows
  Sau Tự động 3 vùng độc lập, cửa gió cho cả 3 hàng ghế / Automatic, 3 zone, with air vents for all seat rows
Hộp làm mát   Có / With
Hệ thống âm thanh Loại loa Thường
  Đầu đĩa DVD
  Số loa 9
  Cổng kết nối AUX
  Cổng kết nối USB
  Kết nối Bluetooth
Khóa cửa điện   Có ( điều chỉnh & tự động) / With (Driver switch & speed auto )
Cửa sổ điều chỉnh điện   Có (lên – xuống 1 chạm & chống kẹt) (tất cả các cửa) / With (one -touch up/ down & jam protection for all windows)
Hệ thống điều khiển hành trình   Có / With
Hệ thống báo động   Có/With
Hệ thống mã hóa khóa động cơ   Có/With
Hệ thống chống bó cứng phanh   Có/With
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp   Có/With
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử   Có/With
Hệ thống ổn định thân xe   Có/With
Hệ thống kiểm soát lực kéo   Có/With
Đèn báo phanh khẩn cấp   Có/With
Camera lùi   Có/With
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe Sau 4 vị trí phía sau / 4 rear sensors
Túi khí Túi khí người lái & hành khách phía trước Có/With
  Túi khí bên hông phía trước Có/With
  Túi khí rèm Có/With
  Túi khí đầu gối người lái Có/With