Hiace 2018: Tiềm năng sinh lợi vượt mọi thước đo

Hiace 2018

Tiềm năng sinh lợi vượt mọi thước đo

    Hiace Động cơ dầu
Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm) 5380 x 1880 x 2285
  Khoảng sáng gầm xe (mm) 180
  Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 6.2
  Trọng lượng không tải (kg) 2170 – 2190
  Trọng lượng toàn tải (kg) 3250
  Dung tích bình nhiên liệu (L) 70
Động cơ Loại động cơ 1KD-FTV
  Số xy lanh 4 xylanh, 16 van, Cam kép, Phun dầu điện tử, Nén khí nạp / 4-cylinders, 16 valves, DOHC, Commonrail, Turbocharger
  Dung tích xy lanh (cc) 2982
  Hệ thống nhiên liệu Phun nhiên liệu trực tiếp sử dụng đường ống dẫn chung, tăng áp biến thiên/Common rail direct injection & Variable nozzle turborcharger (VNT)
  Loại nhiên liệu Dầu/Diesel
  Công suất tối đa (kW (Mã lực) @ vòng/phút) 100 (142)/3600
  Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút) 300/1200-2400
  Đường kình x Hành trình (mm) 96.0 x 103
Hệ thống truyền động   Cầu sau / 4×2 Rear wheel drive
Hộp số   Số sàn 5 cấp/ Manual 5-speed
Hệ thống treo Trước Tay đòn kép/Double wishbone
  Sau Nhíp lá/Leaf spring
Hệ thống lái Trợ lực tay lái Thủy lực / Hidraulic
  Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS) Không có/Without
Vành & lốp xe Loại vành Chụp mâm / Wheel cap
  Lốp dự phòng 195R15
Phanh Trước Đĩa tản nhiệt 15″/15” ventilated disc
  Sau Tang trống/Drum
    Hiace Động cơ dầu
Cụm đèn trước Đèn chiếu gần Halogen
Cụm đèn sau   Loại thường / Standard
Đèn báo phanh trên cao   LED
Đèn sương mù Trước Có / With
Gạt mưa Sau Có / With
Chức năng sấy kính sau   Có/With
    Hiace Động cơ dầu
Tay lái Loại tay lái 4 Chấu, Urethane / 4-spoke, Urethane
  Điều chỉnh Chỉnh tay 2 hướng / Manual tilt
Cụm đồng hồ Loại đồng hồ Đồng hồ cơ học / Analog
  Màn hình hiển thị đa thông tin Giờ, Trip A/B / Clock, Trip A/B
    Hiace Động cơ dầu
Chất liệu bọc ghế   Nỉ/Fabric
Ghế trước Điều chỉnh ghế lái Ngả lưng ghế, trượt ghế (Người lái) / Recline, Slide (Driver seat)
Ghế sau Hàng ghế thứ hai Độc lập từng ghế, Ngả lưng ghế (semi) / Individual seat, Semi recline
  Hàng ghế thứ ba Độc lập từng ghế, Ngả lưng ghế (semi) / Individual seat, Semi recline
  Hàng ghế thứ bốn Độc lập từng ghế, Ngả lưng ghế (semi) / Individual seat, Semi recline
  Hàng ghế thứ năm Gấp sang 2 bên/Space up
    Hiace Động cơ dầu
Hệ thống điều hòa Trước Chỉnh tay, cửa gió từng hàng ghế / Manual, air vens for all seat row
Hệ thống âm thanh Đầu đĩa CD 1 đĩa
  Số loa 4
  Cổng kết nối AUX Có/With
  Cổng kết nối USB Có/With
Chức năng khóa cửa từ xa   Có/With
Cửa sổ điều chỉnh điện   Có, 1 chạm lên/xuống (Người lái) / With, Auto up-down (Drive seat)
    Hiace Động cơ dầu
Hệ thống phân phối lực phanh theo tải trọng cầu sau   Có/with
    Hiace Động cơ dầu
Túi khí Túi khí người lái & hành khách phía trước Có/With
Dây đai an toàn Trước Có/With
  Hàng ghế sau thứ nhất Có/With
  Hàng ghế sau thứ hai Có/With
Cột lái tự đổ   Có/With
Bàn đạp phanh tự đổ   Có/With

Tải Catalog