Camry 2018: The Class, the Camry

Camry 2018

The Class, the Camry

    Camry 2.0E Camry 2.5G Camry 2.5Q
Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm) 4850 x 1825 x 1470 4850 x 1825 x 1470 4850 x 1825 x 1470
  Kích thước tổng thể bên trong (D x R x C) (mm x mm xmm)  
  Chiều dài cơ sở (mm) 2775 2775 2775
  Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau) (mm) 1580/1570 1580/1570 1580/1570
  Khoảng sáng gầm xe (mm) 150 150 150
  Góc thoát (Trước/Sau) (độ/degree) N/A N/A N/A
  Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.5 5.5 5.5
  Trọng lượng không tải (kg) 1480 1498 1498
  Trọng lượng toàn tải (kg) 2000 2000 2000
  Dung tích bình nhiên liệu (L) 70 70 70
  Dung tích khoang hành lý ((L)) 484 484 484
  Kích thước khoang chở hàng (D x R x C) (mm) N/A N/A N/A
Động cơ Loại động cơ 6AR-FSE, 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van, DOHC, VVT-iW (Van nạp) & VVT-i (Van xả) 2AR-FE,4 xy lanh thẳng hàng, 16 van, DOHC, VVT-i kép, ACIS 2AR-FE, 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van, DOHC, VVT-i kép, ACIS
  Số xy lanh 4 4 4
  Bố trí xy lanh Thẳng hàng/In line Thẳng hàng/In line Thẳng hàng/ In line
  Dung tích xy lanh (cc) 1998 2494 2494
  Hệ thống nhiên liệu Phun xăng trực tiếp D-4S/ Direct injection D-4S Phun xăng đa điểm/Intake port Multi-point Phun xăng đa điểm/Intake port Multi-point
  Loại nhiên liệu Xăng/Petrol Xăng/Petrol Xăng/Petrol
  Công suất tối đa (kW (Mã lực) @ vòng/phút) 123 (165)/6500 133 (178) /6000 133 (178) / 6000
  Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút) 199 / 4600 231 / 4100 231 / 4100
  Tiêu chuẩn khí thải Euro 4 Euro 4 Euro 4
Chế độ lái Chế độ lái Không có/Without Không có/Without Không có
Hệ thống truyền động Hệ thống truyền động () Dẫn động cầu trước/FWD Dẫn động cầu trước/FWD Dẫn động cầu trước/FWD
Hộp số Hộp số Số tự động 6 cấp/6AT Số tự động 6 cấp/6AT Số tự động 6 cấp/6AT
Hệ thống treo Trước Độc lập Mc Pherson/McPherson Struts Độc lập Mc Pherson/McPherson Struts Độc lập Mc Pherson/McPherson Struts
  Sau Độc lập 2 liên kết với thanh cân bằng/ Dual-link with stabilizer bar Độc lập 2 liên kết với thanh cân bằng/ Dual-link with stabilizer bar Độc lập 2 liên kết với thanh cân bằng
Hệ thống lái Trợ lực tay lái Điện/Electric Điện/Electric Điện/Electric
  Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS) Không có/Without Không có/Without Không có/Without
Vành & lốp xe Loại vành Mâm đúc Mâm đúc/Alloy Mâm đúc (Sơn Bóng)/Alloy (High Gloss Paint)
  Kích thước lốp 215/55R17 215/55R17 215/55R17
  Lốp dự phòng Mâm đúc/Alloy
Phanh Trước Đĩa tản nhiệt/Ventilated disc Đĩa tản nhiệt/Ventilated disc Đĩa tản nhiệt/Ventilated disc
  Sau Đĩa đặc/Solid disc Đĩa đặc/Solid disc Đĩa đặc/Solid disc
Tiêu thụ nhiên liệu Kết hợp 7.3 7.8 7.8
  Trong đô thị 10.2 10.7 10.7
  Ngoài đô thị 5.7 6.1 6.1
    Camry 2.0E Camry 2.5G Camry 2.5Q
Cụm đèn trước Đèn chiếu gần LED dạng bóng chiếu/LED projector LED dạng bóng chiếu/Led projector LED dạng bóng chiếu/ LED projector
  Đèn chiếu xa Halogen phản xạ đa hướng/Halogen multi reflect Halogen phản xạ đa hướng/Halogen multi reflect Halogen phản xạ đa hướng/Halogen multi reflect
  Đèn chiếu sáng ban ngày LED LED LED
  Hệ thống rửa đèn Không có Không có Không có
  Hệ thống điều khiển đèn tự động Chỉ tự động tắt/Auto off only Có/With Có/With
  Hệ thống mở rộng góc chiếu tự động      
  Hệ thống cân bằng góc chiếu Tự động Tự động/Auto (ALS) Tự động/Auto (ALS)
  Chế độ đèn chờ dẫn đường Không có Không có/Without Không có/Without
Cụm đèn sau Cụm đèn sau LED LED LED
Đèn báo phanh trên cao Đèn báo phanh trên cao LED LED LED
Đèn sương mù Trước Có/With Có/With Có/With
  Sau Không/Without Không có/Without Không có/Without
Gương chiếu hậu ngoài Chức năng điều chỉnh điện Có/With Có/With Có/With
  Chức năng gập điện Có/With Có/With Tự động/Auto
  Tích hợp đèn báo rẽ Có/With Có/With Có/With
  Tích hợp đèn chào mừng Không có/Without Không có/Without Không có/Without
  Màu Cùng màu thân xe/Colored Cùng màu thân xe/Colored Cùng màu thân xe/Colored
  Chức năng tự điều chỉnh khi lùi Không có/Without Không có/Without Có/With
  Bộ nhớ vị trí Không có/Without Không có/Without Có (2 vịt rí)/With (2 positions)
  Chức năng sấy gương Không có/Without Không có/Without Không có/Without
  Chức năng chống bám nước Có/With Có/With Có/With
  Chức năng chống chói tự động Không có/Without Không có/Without Không có/Without
Gạt mưa Trước Gián đoạn, điều chỉnh thời gian/Intermittent & Time adjustment Gián đoạn, điều chỉnh thời gian/Intermittent & Time adjustment Gián đoạn, điều chỉnh thời gian/Intermittent & Time adjustment
  Sau Không có/Without Không có/Without Không có/Without
  Gạt mưa Gián đoạn, điều chỉnh thời gian/Intermittent & Time adjustment Gián đoạn, điều chỉnh thời gian Gián đoạn, điều chỉnh thời gian
Chức năng sấy kính sau Chức năng sấy kính sau Có/With Có/With Có/With
Ăng ten Ăng ten Kính sau/ Rear Glass Division Kính sau/ Rear Glass Division Kính sau/ Rear Glass Division
Tay nắm cửa ngoài Tay nắm cửa ngoài Mạ crôm/Chrome plating Mạ crôm/Chrome plating Mạ crôm/Chrome plating
Cánh hướng gió sau Cánh hướng gió sau Không có/Without Không có/Without Không có/Without
Chắn bùn Chắn bùn      
Ống xả kép Ống xả kép Không có/Without Không có/Without Có/With
    Camry 2.0E Camry 2.5G Camry 2.5Q
         
Tay lái Loại tay lái 4 chấu/4-spoke 4 chấu/4-spoke 3 chấu thể thao/3-spoke sporty
  Chất liệu Bọc da/Leather Bọc da/Leather Bọc da/Leather
  Nút bấm điều khiển tích hợp Có/With Có/With Có/With
  Điều chỉnh Chỉnh tay 4 hướng/Manual tilt & telescopic Chỉnh tay 4 hướng/Manual tilt & telescopic Chỉnh điện 4 hướng/Power tilt & telescopic
  Lẫy chuyển số Không có/Without Không có/Without Có/With
  Bộ nhớ vị trí Không có/Without Không có/Without Có (2 vị trí)/With (2 positions)
Gương chiếu hậu trong Gương chiếu hậu trong 2 chế độ ngày và đêm/Day & Night 2 chế độ ngày và đêm/Day & Night Chống chói tự động/EC mirror
Ốp trang trí nội thất Ốp trang trí nội thất Ốp vân gỗ Ốp vân gỗ Ốp vân gỗ
Tay nắm cửa trong Tay nắm cửa trong Mạ crôm/Chrome plating Mạ crôm/Chrome plating Mạ crôm/Chrome plating
Cụm đồng hồ Loại đồng hồ Optitron Optitron Optitron
  Đèn báo chế độ Eco Có/With Có/With Có/With
  Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu Có/With Có/With Có/With
  Chức năng báo vị trí cần số Có/With Có/With Có/With
  Màn hình hiển thị đa thông tin Màn hình màu TFT 4.2″/Color TFT 4.2″ Màn hình màu TFT 4.2″/Color TFT 4.2″ Màn hình màu TFT 4.2″/Color TFT 4.2″
Cửa sổ trời Cửa sổ trời     Không có
    Camry 2.0E Camry 2.5G Camry 2.5Q
Chất liệu bọc ghế Chất liệu bọc ghế Da (Màu Be) /Leather (Flaxen Color) Da (Màu Be) /Leather (Flaxen Color) Da (Màu nâu)/Leather (Kogane Color)
Ghế trước Loại ghế Thường/Normal Thường/Normal ThườngThường/Normal
  Điều chỉnh ghế lái Chỉnh điện 10 hướng/10 way power Chỉnh điện 10 hướng/10 way power Chỉnh điện 10 hướng/10 way power
  Điều chỉnh ghế hành khách Chỉnh điện 8 hướng/8 way power Chỉnh điện 8 hướng/8 way power Chỉnh điện 8 hướng/8 way power
  Bộ nhớ vị trí Không có/Without Không có/Without Ghế người lái ( 2 vị trí) /Driver seat with 2 positions
  Chức năng thông gió Không có/Without Không có/Without Không có/Without
  Chức năng sưởi Không có/Without Không có/Without Không có/Without
Ghế sau Hàng ghế thứ hai Cố định/Fixed Cố định/Fixed Ngả lưng chỉnh điện/ Power Reclining
  Hàng ghế thứ ba Không có/Without Không có/Without Không có/Without
  Hàng ghế thứ bốn Không có/Without Không có/Without Không có/Without
  Hàng ghế thứ năm Không có/Without Không có/Without Không có/Without
  Tựa tay hàng ghế sau Khay đựng ly + ốp vân gỗ Khay đựng ly + ốp vân gỗ Khay đựng ly + ốp vân gỗ + box
    Camry 2.0E Camry 2.5G Camry 2.5Q
Rèm che nắng kính sau Rèm che nắng kính sau Chỉnh điện/Power Chỉnh điện/Power Chỉnh điện/Power
Rèm che nắng cửa sau Rèm che nắng cửa sau Không có/Without Không có/Without Chỉnh cơ/Manual
Hệ thống điều hòa Trước Tự động 2 vùng độc lập/Auto, 2-zone Tự động 2 vùng độc lập/Auto, 2-zone Tự động 3 vùng độc lập/Auto,3-zone
  Sau Có/With
  Hệ thống điều hòa Tự động 2 vùng độc lập Tự động 2 vùng độc lập Tự động 3 vùng độc lập
Cửa gió sau Cửa gió sau Có/With Có/With Có/With
Hộp làm mát Hộp làm mát Không có/Without Không có/Without Không có/Without
Hệ thống âm thanh Loại loa Loại thường    
  Đầu đĩa CD 1 đĩa CD 1 đĩa DVD 1 đĩa
  Số loa 6 6 6
  Cổng kết nối AUX Có/with Có/With
  Cổng kết nối USB Có/With Có/With
  Đầu đọc thẻ      
  Kết nối Bluetooth Không có/Without Không có/Without Có/With
  Hệ thống điều khiển bằng giọng nói Không có/Without Không có/Without Không có/Without
  Chức năng điều khiển từ hàng ghế sau Không có/Without Không có/Without Có/With
  Kết nối wifi Không có/Without Không có/Without Không có/Without
  Hệ thống định vị   Không có  
Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm Có/With Có/With Có/With
Chức năng mở cửa thông minh Chức năng mở cửa thông minh   Có/With  
Khóa cửa điện Khóa cửa điện Có (Tự động) Có/With Có/With
Chức năng khóa cửa từ xa Chức năng khóa cửa từ xa Có/With Có/With Có/With
Phanh tay điện tử Phanh tay điện tử Không    
Cửa sổ điều chỉnh điện Cửa sổ điều chỉnh điện Tự động lên/xuống tất cả các cửa/ Auto for all windows Tự động lên/xuống tất cả các cửa “Tự động lên/xuống tất cả các cửa/ Auto for all windows”
Cốp điều khiển điện Cốp điều khiển điện Không có/Without Không có Không có/Without
Hệ thống sạc không dây Hệ thống sạc không dây Không có/Without Không có/Without Có/With
Hệ thống điều khiển hành trình Hệ thống điều khiển hành trình Không có/Without Không có Không có/Without
    Camry 2.0E Camry 2.5G Camry 2.5Q
Hệ thống báo động Hệ thống báo động Có/With Có/With Có/With
Hệ thống mã hóa khóa động cơ Hệ thống mã hóa khóa động cơ Có/With Có/With Có/With
    Camry 2.0E Camry 2.5G Camry 2.5Q
Hệ thống chống bó cứng phanh Hệ thống chống bó cứng phanh Có/With Có/With Có/With
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp Có/With Có/With Có/With
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử Hệ thống phân phối lực phanh điện tử Có/With Có/With Có/With
Hệ thống ổn định thân xe Hệ thống ổn định thân xe Có/With Có/With Có/With
Hệ thống kiểm soát lực kéo Hệ thống kiểm soát lực kéo Có/With Có/With Có/With
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc Có/With Có/With Có/With
Hệ thống hỗ trợ khởi hành đỗ đèo Hệ thống hỗ trợ khởi hành đỗ đèo Không có/without Không có/Without Không có/Without
Hệ thống lựa chọn vận tốc vượt địa hình Hệ thống lựa chọn vận tốc vượt địa hình Không có/Without Không có/Without Không có/Without
Hệ thống thích nghi địa hình Hệ thống thích nghi địa hình Không có/Without Không có/Without Không có/Without
Đèn báo phanh khẩn cấp Đèn báo phanh khẩn cấp Có/With Có/With Có/With
Camera lùi Camera lùi Không có/Without Không có/Without Có/With
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe Sau Có/With Không có/Without Không có/Without
  Góc trước Không có/Without Có/With Có/With
  Góc sau Không có/Without Có/With Có/With
    Camry 2.0E Camry 2.5G Camry 2.5Q
Túi khí Túi khí người lái & hành khách phía trước Có/With Có/With Có/With
  Túi khí bên hông phía trước Có/With Có/With Có/With
  Túi khí rèm Có/With Có/With Có/With
  Túi khí bên hông phía sau Không có/Without Không có/Without Không có/Without
  Túi khí đầu gối người lái Có/With Có/With Có/With
  Túi khí đầu gối hành khách Không có/Without Không có/Without Không có/Without
Khung xe GOA Khung xe GOA Có/With Có/With Có/With
Dây đai an toàn Trước 3 điểm ELR, 5 vị trí/ 3 P ELR x5 3 điểm ELR, 5 vị trí/ 3 P ELR x5 3 điểm ELR, 5 vị trí/ 3 P ELR x5
  Dây đai an toàn 3 điểm (5 vị trí) 3 điểm (5 vị trí) 3 điểm (5 vị trí)
Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổ Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổ Có/With Có/With Có/With
Cột lái tự đổ Cột lái tự đổ Có/With Có/With Có/With
Bàn đạp phanh tự đổ Bàn đạp phanh tự đổ Có/With Có/With Có/With