Alphard 2018: Đẳng cấp thương gia, tiện nghi hạng nhất

Alphard 2018

Đẳng cấp thương gia, tiện nghi hạng nhất

Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm) 4915 x 1850 x 1890
  Kích thước tổng thể bên trong (D x R x C) (mm x mm xmm) 3210 x 1590 x 1355
  Chiều dài cơ sở (mm) 3000
  Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau) (mm) 1575/1570
  Khoảng sáng gầm xe (mm) 160
  Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.8
  Trọng lượng không tải (kg) 2140
  Trọng lượng toàn tải (kg) 2665
  Dung tích bình nhiên liệu (L) 75
Động cơ Loại động cơ 2GR-FE,3.5L, 6 xy lanh chữ V, 24 Van, DOHC kèm VVTi kép/ 2GR-FE, 3.5L Gas, 24-valve, DOHC with Dual VVT-i
  Dung tích xy lanh (cc) 3456
  Tỉ số nén 10.8:1
  Hệ thống nhiên liệu Phun xăng điện tử/EFI
  Loại nhiên liệu Xăng/ Gasoline
  Công suất tối đa (kW (Mã lực) @ vòng/phút) 202 (271)/6200
  Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút) 340/4700
  Tốc độ tối đa 200
  Khả năng tăng tốc 8.5
  Tiêu chuẩn khí thải Euro 4
Chế độ lái   Tiết kiệm/Eco mode
Hệ thống truyền động   FF
Hộp số   Tự động 6 cấp/ 6-speed Automatic (Gate type, dash mounted)
Hệ thống treo Trước Độc lập MacPherson/MacPherson strut with Stabilizer
  Sau Tay đòn kép/Double wishbone with Stabilizer
Hệ thống lái Trợ lực tay lái Điện/Electric
  Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS) Không có/Without
Vành & lốp xe Loại vành 18×7.5J, Mâm đúc/Alloy
  Kích thước lốp 235/50R18
  Lốp dự phòng T155/80D17, Mâm đúc/Alloy
Phanh Trước Đĩa tản nhiệt/Ventilated disc
  Sau Đĩa tản nhiệt/Ventilated disc
Tiêu thụ nhiên liệu Kết hợp 10.5
  Trong đô thị 14.3
  Ngoài đô thị 8.3
Cụm đèn trước Đèn chiếu gần LED projector/LED dạng bóng chiếu
  Đèn chiếu xa LED projector/LED dạng bóng chiếu
  Đèn chiếu sáng ban ngày Có LED /With LED
  Hệ thống rửa đèn Không có/Without
  Hệ thống điều khiển đèn tự động Có/With
  Hệ thống mở rộng góc chiếu tự động Không có/Without
  Hệ thống cân bằng góc chiếu Auto/Tự động
Cụm đèn sau   LED
Đèn báo phanh trên cao   LED (Gắn vào cánh hướng gió sau/Built-in spoiler)
Đèn sương mù Trước LED
  Sau Không có/Without
Gương chiếu hậu ngoài Chức năng điều chỉnh điện Có/With
  Chức năng gập điện Có/With
  Tích hợp đèn báo rẽ Có/With
  Màu Cùng màu thân xe/Color keyed
  Chức năng tự điều chỉnh khi lùi Không có/Without
  Bộ nhớ vị trí Có/With
  Chức năng chống bám nước Có/With
Gạt mưa Sau Gián đoạn, cảm biến mưa/Auto rain sensing, with intermittent
Chức năng sấy kính sau   Có, điều chirnh thời gian/With, with timer
Ăng ten   Tích hợp vào kính sau/Printed-type
Tay nắm cửa ngoài   Mạ crôm/Chrome plating
Thanh cản (giảm va chạm) Trước Cùng màu thân xe/Color keyed
  Sau Cùng màu thân xe/Color keyed
Lưới tản nhiệt Trước Mạ Crôm/ Chrome with hood moulding
Cánh hướng gió sau   Có/With
Chắn bùn   Không có/Without
Ống xả kép   Không có/Without
Tay lái Loại tay lái 4 chấu/4-spoke
  Chất liệu Bọc da, vân gỗ, ốp bạc/ Leather with wood trims and silver accents
  Nút bấm điều khiển tích hợp Tích hợp chế độ đàm thoại rảnh tay, điều chỉnh âm thanh, MID/ MID, Audio control, Hands-free phone
  Điều chỉnh Điều chỉnh 4 hướng/Tilt & Telescopic Adjustable
Gương chiếu hậu trong   Chống chói tự động/Electrochromic
Ốp trang trí nội thất   Bọc da, vân gỗ, ốp bạc/ Leather with wood trims and silver accents
Tay nắm cửa trong   Mạ crôm/Chrome plating
Cụm đồng hồ Loại đồng hồ Optitron
  Đèn báo chế độ Eco Có/With
  Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu Có/With
  Chức năng báo vị trí cần số Có/With
  Màn hình hiển thị đa thông tin Màn hình màu 4.2” 4.2” monitor, TFT color display
Đèn đọc sách Trước LED, 2 cái/LED, 2 pcs
  Sau LED, 4 cái/LED, 4pcs
Đèn trang trí trần xe   Dải đèn trang trí trần xe điều chỉnh 16 màu/ 16 hues ceiling illumination
Cửa sổ trời   Trước sau/Twin
Chất liệu bọc ghế   Da cao cấp/Natural Leather
Ghế trước Loại ghế Loại thường/Normal
  Điều chỉnh ghế lái Chỉnh điện 6 hướng, chức năng trượt tự động/ 6-way power, auto slide away function
  Điều chỉnh ghế hành khách Chỉnh điện 4 hướng, đệm chân điều chỉnh điện/ 4-way, power ottoman
  Bộ nhớ vị trí Nhớ 3 vị trí/With (3 positions)
  Chức năng thông gió Không có/Without
  Chức năng sưởi Không có/Without
Ghế sau Hàng ghế thứ hai Ghế thương gia chỉnh điện 4 hướng có đệm để chân/ 4-way power captain seats with ottoman
  Hàng ghế thứ ba Gập 50:50 sang hai bên/50:50 space up
  Tựa tay hàng ghế sau Có/With
Rèm che nắng kính sau   Có/With
Hệ thống điều hòa Trước Tự động, 2 vùng độc lập, chức năng lọc/tự động điều chỉnh tuần hoàn không khí/ Auto aircon + left and right independent control + Nanoe + Auto recirculation
  Sau Tự động, chức năng lọc không khí, cửa gió độc lập mỗi ghế/ Auto aircon + Nanoe + Personal register
Cửa gió sau   Có/With
Hệ thống âm thanh Loại loa JBL
  Đầu đĩa DVD/CD/MP3
  Số loa 17
  Màn hình 8”
  Cổng kết nối AUX Có/With
  Cổng kết nối USB Có/With
  Đầu đọc thẻ Không có/Without
  Kết nối Bluetooth Có/With
  Hệ thống điều khiển bằng giọng nói Không có/Without
  Chức năng điều khiển từ hàng ghế sau Không có/Without
  Kết nối wifi Không có/Without
  Hệ thống định vị Không có/Without
  Hệ thống giải trí hàng ghế sau Màn hình 9” (Bluray)/9” screen (Bluray)
Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm   Có/With
Chức năng mở cửa thông minh   Có/With
Khóa cửa điện   Có/With
Chức năng khóa cửa từ xa   Có/With
Phanh tay điện tử   Có/With
Cửa sổ điều chỉnh điện   Tự động, chống kẹt 4 cửa /Auto with jam protector
Cốp điều khiển điện   Có/With
Hệ thống điều khiển hành trình   Có/With
Hệ thống báo động   Có/With
Hệ thống mã hóa khóa động cơ   Có/With
Hệ thống chống bó cứng phanh   Có/With
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp   Có/With
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử   Có/With
Hệ thống ổn định thân xe   Có/With (with off-switch)
Hệ thống kiểm soát lực kéo   Có/With
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc   Có/With
Hệ thống hỗ trợ khởi hành đỗ đèo   Không có/Without
Hệ thống lựa chọn vận tốc vượt địa hình   Không có/Without
Hệ thống thích nghi địa hình   Không có/Without
Đèn báo phanh khẩn cấp   Có/With
Camera lùi   Không có/Without
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe Sau Không có/Without
  Góc trước Có/With
  Góc sau Có/With
Túi khí Túi khí người lái & hành khách phía trước Có/With
  Túi khí bên hông phía trước Có/With
  Túi khí rèm Có/With
  Túi khí bên hông phía sau Không có/Without
  Túi khí đầu gối người lái Có/With
  Túi khí đầu gối hành khách Không có/Without
Khung xe GOA   Có/With
Dây đai an toàn Trước Dây đai 3 điểm, 2 vị trí + Căng đai + Hạn chế lực căng khẩn cấp/ 3P ELRx2 + Pretensioner + Force limitter
  Hàng ghế sau thứ nhất Dây đai 3 điểm, 2 vị trí/3P ELRx2
  Hàng ghế sau thứ hai Dây đai 3 điểm, 3 vị trí /3P ELRx3
Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổ   Có/With

Tải Catalog